Trang chủ2426 • TPE
add
Tyntek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,50 NT$ - 33,95 NT$
Phạm vi một năm
13,05 NT$ - 33,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,18 T TWD
Số lượng trung bình
6,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 549,61 Tr | -13,17% |
Chi phí hoạt động | 88,10 Tr | -0,37% |
Thu nhập ròng | -31,57 Tr | -455,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,74 | -510,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,97 Tr | -59,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -59,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | 11,10% |
Tổng tài sản | 4,75 T | -6,90% |
Tổng nợ | 972,75 Tr | -17,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,57 Tr | -455,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,54 Tr | 821,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,46 Tr | 26,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,48 Tr | 24,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,58 Tr | 39,29% |
Dòng tiền tự do | 755,69 Tr | 297,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.512