Trang chủ2429 • TPE
add
Abonmax Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
61,00 NT$ - 67,00 NT$
Phạm vi một năm
28,75 NT$ - 157,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,27 T TWD
Số lượng trung bình
619,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,74 Tr | 54,49% |
Chi phí hoạt động | 33,57 Tr | 30,82% |
Thu nhập ròng | -19,33 Tr | 41,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,14 | 62,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,02 Tr | -41,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 265,86 Tr | -63,09% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 40,75% |
Tổng nợ | 781,25 Tr | 320,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 826,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,33 Tr | 41,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,57 Tr | -517,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,78 Tr | 85,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,26 Tr | -74,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,90 Tr | -83,35% |
Dòng tiền tự do | -40,82 Tr | -8,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Nhân viên
232