Trang chủ2432 • TPE
add
Acer Gadget Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,95 NT$ - 25,05 NT$
Phạm vi một năm
24,50 NT$ - 38,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T TWD
Số lượng trung bình
28,98 N
Tỷ số P/E
14,84
Tỷ lệ cổ tức
6,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 847,22 Tr | 19,38% |
Chi phí hoạt động | 74,79 Tr | 21,15% |
Thu nhập ròng | 28,30 Tr | 6,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,34 | -10,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,02 Tr | -5,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | -0,03% |
Tổng tài sản | 1,68 T | -3,34% |
Tổng nợ | 529,14 Tr | -1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,30 Tr | 6,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,53 Tr | 266,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,04 Tr | 1.219,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,79 Tr | -2,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,39 Tr | 108,49% |
Dòng tiền tự do | -16,25 Tr | 78,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
59