Trang chủ2432 • TPE
add
Acer Gadget Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,80 NT$ - 28,50 NT$
Phạm vi một năm
23,15 NT$ - 38,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T TWD
Số lượng trung bình
63,98 N
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
5,96%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 954,37 Tr | 31,39% |
Chi phí hoạt động | 73,09 Tr | 24,86% |
Thu nhập ròng | 56,75 Tr | 27,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | -2,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,46 Tr | 57,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 0,67% |
Tổng tài sản | 1,70 T | -8,93% |
Tổng nợ | 514,90 Tr | -17,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,75 Tr | 27,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,38 Tr | -18,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,04 Tr | 76,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -625,00 N | 51,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,17 Tr | 17,86% |
Dòng tiền tự do | 24,94 Tr | -7,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
59