Trang chủ2435 • TYO
add
Cedar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
233,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
226,00 ¥ - 231,00 ¥
Phạm vi một năm
175,00 ¥ - 372,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 T JPY
Số lượng trung bình
307,98 N
Tỷ số P/E
4,98
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,63 T | 2,64% |
Chi phí hoạt động | 398,00 Tr | 6,99% |
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 69,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,79 | 65,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,00 Tr | -4,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | 1,28% |
Tổng tài sản | 19,96 T | -0,87% |
Tổng nợ | 18,12 T | -3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 69,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 4, 1981
Trang web
Nhân viên
1.339