Trang chủ2438 • TPE
add
Enlight Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,50 NT$ - 20,85 NT$
Phạm vi một năm
20,35 NT$ - 38,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T TWD
Số lượng trung bình
187,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,38 Tr | -1,71% |
Chi phí hoạt động | 55,72 Tr | 73,86% |
Thu nhập ròng | -96,07 Tr | -333,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,76 | -340,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,88 Tr | -59,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,22 Tr | 19,49% |
Tổng tài sản | 1,78 T | 19,22% |
Tổng nợ | 1,20 T | 50,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 583,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -96,07 Tr | -333,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,02 Tr | -752,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,44 Tr | 45,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,98 Tr | 203.539,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,53 Tr | 104,04% |
Dòng tiền tự do | -58,06 Tr | 22,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
53