Trang chủ2438 • TYO
add
Asukanet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
373,00 ¥ - 380,00 ¥
Phạm vi một năm
330,00 ¥ - 494,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,64 T JPY
Số lượng trung bình
55,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | -1,30% |
Chi phí hoạt động | 673,00 Tr | -1,46% |
Thu nhập ròng | 29,70 Tr | 18,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,78 | 20,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,82 Tr | -8,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | -5,12% |
Tổng tài sản | 6,25 T | -6,60% |
Tổng nợ | 1,00 T | 18,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,70 Tr | 18,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 7, 1995
Trang web
Nhân viên
430