Trang chủ2441 • TPE
add
Greatek Electronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
87,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
85,40 NT$ - 88,90 NT$
Phạm vi một năm
44,80 NT$ - 111,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
48,58 T TWD
Số lượng trung bình
9,68 Tr
Tỷ số P/E
19,99
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | 10,51% |
Chi phí hoạt động | 180,18 Tr | 6,20% |
Thu nhập ròng | 637,32 Tr | 10,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,84 | -0,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | 10,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 T | -10,80% |
Tổng tài sản | 28,03 T | 7,51% |
Tổng nợ | 3,87 T | 5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 566,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 637,32 Tr | 10,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,22 T | -22,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -840,29 Tr | -23,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 Tr | -2,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 391,00 Tr | -56,60% |
Dòng tiền tự do | 106,54 Tr | -87,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
4.211