Trang chủ2442 • TPE
add
Jean Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,40 NT$ - 20,20 NT$
Phạm vi một năm
18,05 NT$ - 29,34 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,48 T TWD
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
22,90
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,90 Tr | -31,45% |
Chi phí hoạt động | 30,58 Tr | 1,87% |
Thu nhập ròng | 32,42 Tr | 289,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,52 | 468,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,46 Tr | 170,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 T | 79,47% |
Tổng tài sản | 28,90 T | 37,76% |
Tổng nợ | 23,26 T | 48,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,42 Tr | 289,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -347,77 Tr | 84,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -258,54 Tr | -409,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 844,02 Tr | -28,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 242,63 Tr | 121,41% |
Dòng tiền tự do | -313,17 Tr | 86,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
124