Trang chủ2445 • TYO
add
Takamiya Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
432,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
430,00 ¥ - 443,00 ¥
Phạm vi một năm
315,00 ¥ - 482,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,59 T JPY
Số lượng trung bình
121,05 N
Tỷ số P/E
15,91
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,38 T | -0,97% |
Chi phí hoạt động | 3,10 T | -3,84% |
Thu nhập ròng | 573,00 Tr | 89,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | 90,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,39 T | 23,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 T | -0,29% |
Tổng tài sản | 73,50 T | 1,22% |
Tổng nợ | 51,02 T | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 573,00 Tr | 89,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1969
Trang web
Nhân viên
1.392