Trang chủ2449 • TPE
add
King Yuan Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
306,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
297,00 NT$ - 307,00 NT$
Phạm vi một năm
70,00 NT$ - 333,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
366,82 T TWD
Số lượng trung bình
20,83 Tr
Tỷ số P/E
46,07
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,97 T | 36,57% |
Chi phí hoạt động | 941,87 Tr | -8,83% |
Thu nhập ròng | 2,25 T | 10,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,56 | -18,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,84 | 12,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 T | 58,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,96 T | 73,91% |
Tổng tài sản | 101,18 T | 16,68% |
Tổng nợ | 50,74 T | 20,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,25 T | 10,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,08 T | 1,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,71 T | -72,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,28 T | 1.612,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,88 T | 2.654,67% |
Dòng tiền tự do | -4,33 T | -17,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web