Trang chủ2449 • TYO
add
PRAP Japan, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
1.121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.113,00 ¥ - 1.118,00 ¥
Phạm vi một năm
868,00 ¥ - 1.224,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,21 T JPY
Số lượng trung bình
5,46 N
Tỷ số P/E
10,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | 4,56% |
Chi phí hoạt động | 513,00 Tr | -2,10% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 64,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,48 | 56,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,00 Tr | -5,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,18 T | 0,22% |
Tổng tài sản | 6,92 T | 0,54% |
Tổng nợ | 1,43 T | -13,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 64,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1970
Trang web
Nhân viên
378