Trang chủ2454 • TYO
add
All About Inc
Giá đóng cửa hôm trước
397,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
398,00 ¥ - 400,00 ¥
Phạm vi một năm
262,00 ¥ - 420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,66 T JPY
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
96,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 T | -1,14% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 7,49% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | -42,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,34 | -44,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,50 Tr | 0,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | -6,12% |
Tổng tài sản | 8,90 T | 15,20% |
Tổng nợ | 4,51 T | 32,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | -42,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
280