Trang chủ2455 • TPE
add
Visual Photonics Epitaxy
Giá đóng cửa hôm trước
221,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
219,00 NT$ - 230,00 NT$
Phạm vi một năm
83,50 NT$ - 262,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,23 T TWD
Số lượng trung bình
16,46 Tr
Tỷ số P/E
75,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 959,59 Tr | 32,82% |
Chi phí hoạt động | 148,58 Tr | 7,65% |
Thu nhập ròng | 193,88 Tr | 45,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,20 | 9,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | 47,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 285,15 Tr | 47,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 945,00 Tr | -19,63% |
Tổng tài sản | 4,68 T | 2,05% |
Tổng nợ | 1,38 T | 10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,88 Tr | 45,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 263,20 Tr | 18,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -184,41 Tr | -1.774,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -982,00 N | -1,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,25 Tr | -61,89% |
Dòng tiền tự do | 12,09 Tr | -93,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
302