Trang chủ2458 • TPE
add
Elan Microelectronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
143,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
139,50 NT$ - 142,00 NT$
Phạm vi một năm
100,50 NT$ - 160,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,85 T TWD
Số lượng trung bình
2,88 Tr
Tỷ số P/E
17,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | -5,80% |
Chi phí hoạt động | 748,29 Tr | -4,68% |
Thu nhập ròng | 735,55 Tr | 21,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,72 | 29,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,51 | 21,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 858,58 Tr | 13,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,19 T | -7,68% |
Tổng tài sản | 15,57 T | 3,69% |
Tổng nợ | 5,12 T | 1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 286,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 735,55 Tr | 21,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 T | -29,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 T | 8,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -724,39 Tr | 38,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -862,92 Tr | 13,90% |
Dòng tiền tự do | -491,68 Tr | 6,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.064