Trang chủ2459 • TPE
add
Audix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
67,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
67,30 NT$ - 67,80 NT$
Phạm vi một năm
53,90 NT$ - 70,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,16 T TWD
Số lượng trung bình
69,21 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
5,90%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -6,06% |
Chi phí hoạt động | 199,96 Tr | 12,02% |
Thu nhập ròng | 172,46 Tr | 25,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,79 | 33,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,26 Tr | -20,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 T | -11,75% |
Tổng tài sản | 8,89 T | -7,68% |
Tổng nợ | 3,14 T | -15,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,46 Tr | 25,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,42 Tr | -215,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,07 Tr | 90,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,44 Tr | -6,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,54 Tr | 110,78% |
Dòng tiền tự do | -547,99 Tr | -60,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
3.349