Trang chủ245A • TYO
add
INGS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.585,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.500,00 ¥ - 2.619,00 ¥
Phạm vi một năm
1.839,00 ¥ - 3.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,39 T JPY
Số lượng trung bình
4,91 N
Tỷ số P/E
21,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | 20,40% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | 22,84% |
Thu nhập ròng | 41,46 Tr | 222,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 167,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | -16,29% |
Tổng tài sản | 4,56 T | 7,77% |
Tổng nợ | 2,55 T | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,46 Tr | 222,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 2009
Trang web
Nhân viên
334