Trang chủ246690 • KOSDAQ
add
TS Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.392,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.363,00 ₩ - 1.394,00 ₩
Phạm vi một năm
890,00 ₩ - 2.865,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
56,70 T KRW
Số lượng trung bình
288,80 N
Tỷ số P/E
28,56
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,91 T | 19,63% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 959,09 Tr | 251,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,55 | 227,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,53 T | 163,23% |
Tổng tài sản | 116,72 T | 21,63% |
Tổng nợ | 28,04 T | 192,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 959,09 Tr | 251,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -657,17 Tr | 66,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 T | -250,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 388,82 Tr | 105,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,16 T | -32,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
13