Trang chủ2466 • TPE
add
Cosmo Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
58,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
58,60 NT$ - 60,90 NT$
Phạm vi một năm
46,00 NT$ - 115,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,42 T TWD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
38,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,75 Tr | -13,54% |
Chi phí hoạt động | 78,64 Tr | -2,93% |
Thu nhập ròng | 390,48 Tr | 1.283,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 101,49 | 1.467,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,72 Tr | -442,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,80 Tr | 4,65% |
Tổng tài sản | 4,27 T | 0,65% |
Tổng nợ | 2,23 T | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 390,48 Tr | 1.283,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,23 Tr | -132,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,47 Tr | -153,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,36 Tr | 106,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,80 Tr | 98,66% |
Dòng tiền tự do | 12,63 Tr | -90,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.393