Trang chủ2469 • HKG
add
Fenbi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,29 $
Mức chênh lệch một ngày
2,27 $ - 2,31 $
Phạm vi một năm
2,03 $ - 3,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T HKD
Số lượng trung bình
39,36 Tr
Tỷ số P/E
23,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 745,98 Tr | -8,50% |
Chi phí hoạt động | 294,85 Tr | -4,29% |
Thu nhập ròng | 113,33 Tr | -18,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,19 | -10,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,71 Tr | -19,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 3,83% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 2,08% |
Tổng nợ | 592,30 Tr | -21,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,33 Tr | -18,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,64 Tr | -9,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,55 Tr | -198,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,31 Tr | 92,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,80 Tr | 54,06% |
Dòng tiền tự do | 105,64 Tr | -21,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
7.053