Trang chủ246A • TYO
add
ASUA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
978,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
961,00 ¥ - 983,00 ¥
Phạm vi một năm
502,00 ¥ - 1.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,59 T JPY
Số lượng trung bình
92,96 N
Tỷ số P/E
22,28
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 360,00 Tr | 7,78% |
Chi phí hoạt động | 109,00 Tr | 2,83% |
Thu nhập ròng | 19,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | -7,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,50 Tr | 7,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 615,00 Tr | -24,07% |
Tổng tài sản | 1,30 T | -7,82% |
Tổng nợ | 323,00 Tr | -28,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 973,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
91