Trang chủ247540 • KOSDAQ
add
Ecopro BM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
147.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
148.000,00 ₩ - 154.700,00 ₩
Phạm vi một năm
81.100,00 ₩ - 180.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
14,66 NT KRW
Số lượng trung bình
945,84 N
Tỷ số P/E
4.713,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 625,06 T | 19,76% |
Chi phí hoạt động | 41,47 T | 12,72% |
Thu nhập ròng | 22,96 T | 139,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,67 | 133,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 235,00 | 139,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,89 T | 531,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 320,55 T | -34,92% |
Tổng tài sản | 4,62 NT | 11,37% |
Tổng nợ | 2,66 NT | 2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,96 T | 139,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,50 T | -49,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,11 T | 51,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,83 T | -201,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,35 T | -300,83% |
Dòng tiền tự do | 5,88 T | 107,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.222