Trang chủ2476 • TPE
add
G Shank Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
76,80 NT$ - 78,90 NT$
Phạm vi một năm
59,70 NT$ - 121,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,68 T TWD
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
20,36
Tỷ lệ cổ tức
4,54%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,97 T | 6,07% |
Chi phí hoạt động | 270,12 Tr | 17,41% |
Thu nhập ròng | 342,31 Tr | 21,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,33 | 14,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,03 Tr | -18,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 T | -4,97% |
Tổng tài sản | 12,40 T | 2,30% |
Tổng nợ | 3,55 T | 1,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 342,31 Tr | 21,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 175,49 Tr | -32,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,03 Tr | 92,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,02 Tr | 105,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,69 Tr | 110,92% |
Dòng tiền tự do | -810,27 Tr | 46,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
2.556