Trang chủ2477 • TPE
add
Meiloon Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,15 NT$ - 24,95 NT$
Phạm vi một năm
18,20 NT$ - 30,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T TWD
Số lượng trung bình
219,86 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
5,24%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 712,71 Tr | -17,53% |
Chi phí hoạt động | 126,58 Tr | -9,21% |
Thu nhập ròng | 96,98 Tr | -16,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,61 | 1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,56 Tr | -30,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | -11,53% |
Tổng tài sản | 7,94 T | -3,86% |
Tổng nợ | 3,61 T | -1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,98 Tr | -16,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,62 Tr | -78,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -214,67 Tr | -186,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,98 Tr | -26,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,76 Tr | -127,60% |
Dòng tiền tự do | -194,97 Tr | -305,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.447