Trang chủ2478 • TPE
add
TA-I Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
71,40 NT$ - 75,60 NT$
Phạm vi một năm
35,10 NT$ - 76,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,71 T TWD
Số lượng trung bình
3,74 Tr
Tỷ số P/E
21,53
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 1,09% |
Chi phí hoạt động | 153,47 Tr | 16,99% |
Thu nhập ròng | 148,40 Tr | 156,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,09 | 153,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,51 Tr | 16,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | 10,26% |
Tổng tài sản | 9,80 T | 3,38% |
Tổng nợ | 2,96 T | 12,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,40 Tr | 156,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 216,59 Tr | 17,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,05 Tr | -18,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,74 Tr | 80,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,72 Tr | 118,38% |
Dòng tiền tự do | -342,32 Tr | -108,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.779