Trang chủ2481 • TPE
add
Panjit International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
91,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
91,60 NT$ - 99,40 NT$
Phạm vi một năm
38,25 NT$ - 103,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
36,22 T TWD
Số lượng trung bình
25,34 Tr
Tỷ số P/E
35,09
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,27 T | -1,96% |
Chi phí hoạt động | 747,38 Tr | 1,05% |
Thu nhập ròng | 303,32 Tr | 19,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | 22,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | 19,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 492,22 Tr | 6,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,20 T | 26,26% |
Tổng tài sản | 29,10 T | 1,51% |
Tổng nợ | 13,84 T | 2,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 303,32 Tr | 19,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -152,92 Tr | -124,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -251,11 Tr | 17,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 314,71 Tr | 144,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,57 Tr | 116,73% |
Dòng tiền tự do | -474,38 Tr | -71,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
6.320