Trang chủ2484 • TYO
add
Demaecan
Giá đóng cửa hôm trước
139,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
134,00 ¥ - 140,00 ¥
Phạm vi một năm
129,00 ¥ - 251,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,06 T JPY
Số lượng trung bình
705,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,99 T | -18,64% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | -46,10% |
Thu nhập ròng | -1,67 T | -259,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,58 | -341,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,54 T | -18,15% |
Tổng tài sản | 36,49 T | -16,08% |
Tổng nợ | 9,54 T | -0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 T | -259,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
392