Trang chủ2488 • TPE
add
Hanpin Electron Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,80 NT$ - 46,55 NT$
Phạm vi một năm
39,45 NT$ - 61,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TWD
Số lượng trung bình
161,13 N
Tỷ số P/E
9,34
Tỷ lệ cổ tức
6,96%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 849,67 Tr | -14,89% |
Chi phí hoạt động | 86,52 Tr | -0,12% |
Thu nhập ròng | 130,52 Tr | -1,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,36 | 15,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,63 Tr | -33,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 T | 20,30% |
Tổng tài sản | 4,02 T | 0,77% |
Tổng nợ | 1,33 T | -4,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,52 Tr | -1,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,11 Tr | -70,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 117,79 Tr | 127,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 N | 98,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 290,14 Tr | 860,48% |
Dòng tiền tự do | 40,40 Tr | -39,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.041