Trang chủ2491 • TPE
add
Fortune Oriental Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,90 NT$ - 17,65 NT$
Phạm vi một năm
9,45 NT$ - 26,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T TWD
Số lượng trung bình
956,10 N
Tỷ số P/E
24,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,27 Tr | -15,32% |
Chi phí hoạt động | 46,41 Tr | 4,61% |
Thu nhập ròng | 87,81 Tr | 230,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 202,92 | 253,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,91 Tr | -9,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 813,45 Tr | 14,88% |
Tổng tài sản | 1,52 T | 9,07% |
Tổng nợ | 266,13 Tr | 36,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,81 Tr | 230,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,57 Tr | -2.080,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 215,89 Tr | 12.622,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -205,77 Tr | -3.890,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,56 Tr | -3.322,55% |
Dòng tiền tự do | -278,01 Tr | -615,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
14