Trang chủ2491 • TYO
add
ValueCommerce Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
451,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
446,00 ¥ - 451,00 ¥
Phạm vi một năm
408,00 ¥ - 910,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,41 T JPY
Số lượng trung bình
644,05 N
Tỷ số P/E
19,89
Tỷ lệ cổ tức
10,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | -58,77% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | -7,80% |
Thu nhập ròng | -1,81 T | -351,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,80 | -709,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -271,00 Tr | -123,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,03 T | -6,36% |
Tổng tài sản | 16,14 T | -17,61% |
Tổng nợ | 3,96 T | -41,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 T | -351,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,00 Tr | -100,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -408,00 Tr | -125,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | 96,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -417,00 Tr | -156,50% |
Dòng tiền tự do | -536,88 Tr | -173,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1996
Trang web
Nhân viên
395