Trang chủ2492 • TPE
add
Walsin Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
125,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
122,50 NT$ - 128,00 NT$
Phạm vi một năm
66,50 NT$ - 165,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
61,70 T TWD
Số lượng trung bình
14,32 Tr
Tỷ số P/E
26,93
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,75 T | 4,70% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | -3,69% |
Thu nhập ròng | 870,00 Tr | -5,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | -9,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | 6,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,57 T | 10,09% |
Tổng tài sản | 104,43 T | 5,21% |
Tổng nợ | 41,64 T | 1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 487,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 870,00 Tr | -5,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 925,15 Tr | -55,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 T | -6.810,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 T | -8,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,27 Tr | -100,96% |
Dòng tiền tự do | 2,28 T | 105,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 7, 1970
Trang web
Nhân viên
8.639