Trang chủ2493 • TPE
add
Ampoc Far-East Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
112,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
108,00 NT$ - 112,50 NT$
Phạm vi một năm
61,55 NT$ - 164,71 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,82 T TWD
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
24,95
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 938,24 Tr | -3,20% |
Chi phí hoạt động | 134,43 Tr | 23,21% |
Thu nhập ròng | 173,30 Tr | -4,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,47 | -1,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,96 Tr | -26,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | 12,13% |
Tổng tài sản | 5,11 T | 19,97% |
Tổng nợ | 2,04 T | 57,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,30 Tr | -4,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,04 Tr | -54,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,06 Tr | 358,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -461,45 Tr | 23,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,66 Tr | 60,16% |
Dòng tiền tự do | -565,74 Tr | 32,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
266