Trang chủ2497 • TYO
add
United Inc
Giá đóng cửa hôm trước
539,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
533,00 ¥ - 542,00 ¥
Phạm vi một năm
471,00 ¥ - 813,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,86 T JPY
Số lượng trung bình
110,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 T | 45,76% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 33,42% |
Thu nhập ròng | -232,00 Tr | 22,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,86 | 47,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -118,50 Tr | 61,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,58 T | -37,47% |
Tổng tài sản | 21,03 T | -15,16% |
Tổng nợ | 1,97 T | -17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -232,00 Tr | 22,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1998
Trang web
Nhân viên
471