Trang chủ2499 • TYO
add
Nihonwasou Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
351,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
347,00 ¥ - 350,00 ¥
Phạm vi một năm
290,00 ¥ - 421,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T JPY
Số lượng trung bình
7,80 N
Tỷ số P/E
13,72
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -5,17% |
Chi phí hoạt động | 915,00 Tr | -6,35% |
Thu nhập ròng | 131,00 Tr | -4,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,82 | 0,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,75 Tr | -2,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 T | -8,69% |
Tổng tài sản | 8,77 T | -6,10% |
Tổng nợ | 5,04 T | -11,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,00 Tr | -4,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
155