Trang chủ2501 • TYO
add
Sapporo Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.753,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.763,50 ¥ - 1.808,00 ¥
Phạm vi một năm
1.363,80 ¥ - 1.908,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
702,06 T JPY
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
46,13
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,27 T | -14,41% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,36 T | -7,37% |
Tổng tài sản | 653,69 T | -1,70% |
Tổng nợ | 433,57 T | -7,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 220,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1876
Trang web
Nhân viên
6.102