Trang chủ2504 • TPE
add
Goldsun Building Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,50 NT$ - 35,90 NT$
Phạm vi một năm
33,50 NT$ - 46,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,07 T TWD
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
10,98
Tỷ lệ cổ tức
7,85%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,55 T | 3,39% |
Chi phí hoạt động | 274,94 Tr | 10,67% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | 18,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,44 | 15,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | 23,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,59 T | -1,66% |
Tổng tài sản | 44,89 T | 7,21% |
Tổng nợ | 17,84 T | 20,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | 18,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,43 T | 18,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -794,80 Tr | -6,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 T | 13,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -513,04 Tr | 44,52% |
Dòng tiền tự do | -3,04 T | -54,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 1954
Trang web
Nhân viên
3.938