Trang chủ2505 • TPE
add
Kuo Yang Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,75 NT$ - 19,40 NT$
Phạm vi một năm
16,65 NT$ - 22,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,12 T TWD
Số lượng trung bình
376,46 N
Tỷ số P/E
11,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | 1.846,65% |
Chi phí hoạt động | 103,48 Tr | 69,10% |
Thu nhập ròng | 318,81 Tr | 743,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,36 | -56,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 301,96 Tr | 1.687,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 T | -6,78% |
Tổng tài sản | 22,70 T | 4,75% |
Tổng nợ | 11,93 T | 4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,81 Tr | 743,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 734,64 Tr | 305,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 210,32 Tr | 95,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -881,32 Tr | -298,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,65 Tr | -67,36% |
Dòng tiền tự do | 628,51 Tr | 218,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 1972
Trang web
Nhân viên
90