Trang chủ2506 • TPE
add
Pacific Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,92 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,88 NT$ - 9,00 NT$
Phạm vi một năm
8,84 NT$ - 12,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,47 T TWD
Số lượng trung bình
223,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,23 Tr | 12,62% |
Chi phí hoạt động | 140,04 Tr | 121,89% |
Thu nhập ròng | 24,87 Tr | -97,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,46 | -97,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,00 N | -100,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 T | -17,86% |
Tổng tài sản | 14,40 T | -1,51% |
Tổng nợ | 4,81 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 361,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,87 Tr | -97,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,38 Tr | -10,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,99 Tr | -94,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,43 Tr | 105,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 216,58 Tr | -81,00% |
Dòng tiền tự do | -23,76 Tr | -103,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
1.048