Trang chủ2508 • HKG
add
Saint Bella Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,42 $
Phạm vi một năm
3,40 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T HKD
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
5,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,18 Tr | 35,26% |
Chi phí hoạt động | 72,73 Tr | -18,40% |
Thu nhập ròng | 40,42 Tr | 223,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,55 | 191,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,40 Tr | 344,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 691,59 Tr | 459,79% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 149,31% |
Tổng nợ | 550,98 Tr | -73,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 998,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 622,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,42 Tr | 223,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.526