Trang chủ251120 • KOSDAQ
add
Bio-FD&C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.240,00 ₩ - 14.210,00 ₩
Phạm vi một năm
12.230,00 ₩ - 23.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
116,70 T KRW
Số lượng trung bình
24,57 N
Tỷ số P/E
16,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,10 T | 7,65% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | 7,06% |
Thu nhập ròng | 1,34 T | -23,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,19 | -29,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 T | -14,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,76 T | 14,97% |
Tổng tài sản | 73,45 T | 9,11% |
Tổng nợ | 3,65 T | -12,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | -23,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 T | -21,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,93 T | 33,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 Tr | -58,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -413,90 Tr | 51,30% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 10,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
75