Trang chủ251120 • KOSDAQ
add
Bio-FD&C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.840,00 ₩ - 16.300,00 ₩
Phạm vi một năm
12.230,00 ₩ - 23.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
137,74 T KRW
Số lượng trung bình
29,95 N
Tỷ số P/E
19,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,07 T | 40,99% |
Chi phí hoạt động | 1,72 T | 7,70% |
Thu nhập ròng | 1,94 T | 81,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,24 | 28,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 T | 47,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,17 T | 16,28% |
Tổng tài sản | 72,27 T | 10,23% |
Tổng nợ | 3,80 T | -9,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 T | 81,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,92 T | 15,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 577,64 Tr | 134,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,45 Tr | -30,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 T | 2.052,28% |
Dòng tiền tự do | 1,07 T | 10,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
75