Trang chủ2511 • TPE
add
Prince Housing & Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,51 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,38 NT$ - 8,51 NT$
Phạm vi một năm
7,94 NT$ - 10,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,68 T TWD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
28,48
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,15 T | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 543,49 Tr | 17,42% |
Thu nhập ròng | 102,98 Tr | -5,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,78 | -13,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,47 Tr | 118,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,29 T | -2,61% |
Tổng tài sản | 46,17 T | 3,10% |
Tổng nợ | 20,64 T | 7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,98 Tr | -5,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,03 T | 1.442,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,14 Tr | 251,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -768,62 Tr | 7,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 305,35 Tr | 138,39% |
Dòng tiền tự do | 424,20 Tr | 138,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
2.775