Trang chủ2520 • TPE
add
Kindom Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,60 NT$ - 31,20 NT$
Phạm vi một năm
30,60 NT$ - 54,18 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,86 T TWD
Số lượng trung bình
4,24 Tr
Tỷ số P/E
8,87
Tỷ lệ cổ tức
9,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,13 T | -12,48% |
Chi phí hoạt động | 496,14 Tr | -9,33% |
Thu nhập ròng | 339,29 Tr | -75,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | -71,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 749,15 Tr | -61,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,60 T | -2,77% |
Tổng tài sản | 64,31 T | 12,61% |
Tổng nợ | 35,57 T | 17,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,29 Tr | -75,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 939,82 Tr | -55,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,08 Tr | 92,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,99 Tr | 96,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 983,98 Tr | 16,68% |
Dòng tiền tự do | -528,64 Tr | -278,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
676