Trang chủ2530 • TPE
add
Delpha Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,20 NT$ - 26,60 NT$
Phạm vi một năm
26,10 NT$ - 42,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,01 T TWD
Số lượng trung bình
941,41 N
Tỷ số P/E
10,41
Tỷ lệ cổ tức
10,18%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 T | 27,97% |
Chi phí hoạt động | 173,10 Tr | 20,40% |
Thu nhập ròng | 684,11 Tr | 29,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,72 | 1,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,78 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 812,93 Tr | 22,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 T | 323,23% |
Tổng tài sản | 31,75 T | 13,64% |
Tổng nợ | 20,82 T | 21,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 839,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 684,11 Tr | 29,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 780,28 Tr | 178,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,24 Tr | -3.425,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 348,64 Tr | -66,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | 2.947,56% |
Dòng tiền tự do | 1,18 T | 191,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
38