Trang chủ2535 • TPE
add
Da-Cin Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
72,50 NT$ - 74,00 NT$
Phạm vi một năm
48,40 NT$ - 75,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,69 T TWD
Số lượng trung bình
401,87 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
5,16%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,55 T | 58,82% |
Chi phí hoạt động | 157,48 Tr | 12,94% |
Thu nhập ròng | 457,92 Tr | 91,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | 20,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 344,48 Tr | 15,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,35 T | 15,04% |
Tổng tài sản | 28,83 T | 11,73% |
Tổng nợ | 18,87 T | 16,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 457,92 Tr | 91,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 466,05 Tr | 189,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -674,05 Tr | -8.104,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -603,36 Tr | -192,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -789,92 Tr | -694,44% |
Dòng tiền tự do | 369,63 Tr | 162,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
714