Trang chủ2537 • TPE
add
We & Win Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,55 NT$ - 12,10 NT$
Phạm vi một năm
9,72 NT$ - 15,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,49 T TWD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
20,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,35 Tr | -40,42% |
Chi phí hoạt động | 35,74 Tr | 3,97% |
Thu nhập ròng | -14,71 Tr | -158,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,95 | -199,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,73 Tr | -68,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,14 Tr | 34,57% |
Tổng tài sản | 18,60 T | 9,72% |
Tổng nợ | 14,18 T | 11,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,71 Tr | -158,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -367,97 Tr | 29,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 432,03 Tr | 36,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,07 Tr | 131,21% |
Dòng tiền tự do | -362,88 Tr | 31,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
41