Trang chủ2539 • TPE
add
Sakura Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
48,65 NT$ - 49,60 NT$
Phạm vi một năm
42,58 NT$ - 58,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
58,22 T TWD
Số lượng trung bình
554,69 N
Tỷ số P/E
11,01
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | 36.951,23% |
Chi phí hoạt động | 165,82 Tr | 8,19% |
Thu nhập ròng | 865,95 Tr | 718,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,48 | 101,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 837,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,58 T | 1.214,13% |
Tổng tài sản | 32,84 T | 4,35% |
Tổng nợ | 16,27 T | -17,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 865,95 Tr | 718,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,30 Tr | 109,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | -146,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,61 Tr | -104,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,06 Tr | 290,81% |
Dòng tiền tự do | -574,07 Tr | 66,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
111