Trang chủ2540 • TPE
add
JSL Construction & Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,55 NT$ - 47,30 NT$
Phạm vi một năm
44,20 NT$ - 68,39 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
44,65 T TWD
Số lượng trung bình
991,18 N
Tỷ số P/E
46,72
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 272,40 Tr | -6,15% |
Thu nhập ròng | -36,67 Tr | -108,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,33 | -107,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,39 Tr | -92,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,78 T | 166,25% |
Tổng tài sản | 57,04 T | 24,51% |
Tổng nợ | 40,63 T | 20,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,67 Tr | -108,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,72 T | -2.455,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,53 Tr | 23,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 T | 378,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,83 T | -557,63% |
Dòng tiền tự do | -3,65 T | -7,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
8