Trang chủ2543 • TPE
add
Hwang Chang General Contractor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
64,90 NT$ - 66,00 NT$
Phạm vi một năm
57,69 NT$ - 98,29 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
34,60 T TWD
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
19,54
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,18 T | 8,48% |
Chi phí hoạt động | 135,30 Tr | 43,31% |
Thu nhập ròng | 376,94 Tr | 18,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,84 | 9,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 681,80 Tr | 28,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 854,27 Tr | 8,12% |
Tổng tài sản | 19,47 T | 19,01% |
Tổng nợ | 9,41 T | -4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 532,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,94 Tr | 18,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,71 Tr | 304,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -316,94 Tr | 36,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -441,07 Tr | -66,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -632,30 Tr | 23,57% |
Dòng tiền tự do | -2,02 T | -127,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.001