Trang chủ254490 • KOSDAQ
add
Mirai Semiconductors Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.170,00 ₩ - 15.900,00 ₩
Phạm vi một năm
9.100,00 ₩ - 20.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
224,51 T KRW
Số lượng trung bình
137,45 N
Tỷ số P/E
22,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,37 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | — |
Thu nhập ròng | 1,32 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,07 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,09 T | — |
Tổng tài sản | 158,06 T | — |
Tổng nợ | 72,63 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,26 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,05 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -832,48 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 16,62 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
34