Trang chủ2546 • TPE
add
Kedge Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
85,90 NT$ - 87,00 NT$
Phạm vi một năm
65,28 NT$ - 96,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,25 T TWD
Số lượng trung bình
115,19 N
Tỷ số P/E
9,09
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 T | 88,91% |
Chi phí hoạt động | 94,01 Tr | 10,48% |
Thu nhập ròng | 408,60 Tr | 78,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,37 | -5,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 445,88 Tr | 91,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,61 T | 25,75% |
Tổng tài sản | 14,84 T | 20,56% |
Tổng nợ | 9,16 T | 24,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 408,60 Tr | 78,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 T | 6.862,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,96 Tr | -171,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,36 Tr | 62,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 T | 724,90% |
Dòng tiền tự do | 1,14 T | 312,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
364