Trang chủ2547 • TPE
add
Radium Life Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,05 NT$ - 11,15 NT$
Phạm vi một năm
10,40 NT$ - 14,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,49 T TWD
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
3,63
Tỷ lệ cổ tức
5,20%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -7,51% |
Chi phí hoạt động | 585,29 Tr | 11,29% |
Thu nhập ròng | 80,90 Tr | -52,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | -48,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 644,60 Tr | -6,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 T | 80,44% |
Tổng tài sản | 63,48 T | 1,58% |
Tổng nợ | 48,08 T | -4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,90 Tr | -52,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 388,32 Tr | 47,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,28 Tr | -204,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 876,37 Tr | 11,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | 19,59% |
Dòng tiền tự do | 10,55 T | 917,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
968