Trang chủ2547 • TPE
add
Radium Life Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,90 NT$ - 11,10 NT$
Phạm vi một năm
10,36 NT$ - 14,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,39 T TWD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
3,58
Tỷ lệ cổ tức
5,27%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | -15,60% |
Chi phí hoạt động | 452,84 Tr | 1,02% |
Thu nhập ròng | 31,11 Tr | 148,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | 157,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 572,20 Tr | 15,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 T | 43,00% |
Tổng tài sản | 61,62 T | 2,03% |
Tổng nợ | 46,33 T | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,11 Tr | 148,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -723,61 Tr | -14,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 644,56 Tr | 161,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,15 T | 20,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,23 T | 32,80% |
Dòng tiền tự do | -504,56 Tr | -60,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
968